
Dây chuyền chế biến bơ




Dây chuyền chế biến bơ
- Điện thoại:+86-21-67322591
- Email:master@shbenyou.com
- WhatsApp:8615618668723
thông tin
Dây chuyền chế biến bơ là một hệ thống máy móc và thiết bị dùng để chuyển đổi kem sữa thành bơ. Dây chuyền thường bao gồm các bước sau:
Tách kem:Sữa tươi ban đầu được tách thành kem và sữa gầy. Kem chứa lượng chất béo cần thiết cho sản xuất bơ.
Thanh trùng:Kem được gia nhiệt đến một nhiệt độ nhất định để tiêu diệt các vi khuẩn có hại có trong đó.
Đánh bơ:Kem được khuấy mạnh trong thiết bị đánh bơ hoặc máy tách, làm cho các hạt cầu béo tách khỏi pha lỏng.
Hình thành hạt bơ:Khi quá trình đánh bơ tiếp tục, các hạt cầu béo kết tụ lại và hình thành các hạt bơ.
Rửa bơ:Các hạt bơ được rửa bằng nước lạnh để loại bỏ phần chất sữa và buttermilk còn lại.
Bổ sung muối (tùy chọn):Trong một số trường hợp, muối được thêm vào để tăng hương vị và đóng vai trò như chất bảo quản.
Nhào bơ:Bơ được nhào và trộn để phân bố độ ẩm đều hơn và cải thiện kết cấu.
Đóng gói:Bơ được đóng gói thành khối, hộp hoặc cuộn để phân phối và bán ra thị trường.
Trong suốt quá trình, các biện pháp kiểm soát chất lượng như theo dõi nhiệt độ, kiểm tra hàm lượng chất béo và đánh giá cảm quan được thực hiện để đảm bảo bơ đạt các tiêu chuẩn mong muốn về hương vị, kết cấu và an toàn.
Máy trộn bơ cho sản xuất hàng loạt:Máy trộn bơ sản xuất theo mẻ được cấu thành từ thùng trộn hình dạng đặc biệt, động cơ giảm tốc có phanh, khung, giá đỡ, lan can an toàn, thiết bị phun, v.v. Thùng trộn được lắp ngang với thanh chặn bên trong. Khi thùng trộn quay, nguyên liệu sẽ di chuyển từ đáy thùng lên trên. Do trọng lượng của chính mình, nguyên liệu rơi tự do và va chạm với thanh chặn và thành thùng, giúp một lượng lớn kem được tách, kéo giãn và tụ lại nhiều lần để đạt hiệu quả tạo và trộn bơ. Thông thường, lượng kem nạp vào thùng trộn chiếm khoảng 50% tổng dung tích. Tốc độ quay của thùng trộn không nên quá nhanh hoặc quá chậm. Lực ly tâm tác dụng lên kem trong quá trình quay sẽ nhỏ hơn một chút so với trọng lực của chính kem, nhờ đó thuận lợi cho quá trình tạo và trộn bơ.
Vật liệu | SUS304/316 |
Hình dáng thiết bị | hình cầu |
Ba lớp, lớp PU làm vật liệu cách nhiệt và áo áo chóp lõm để gia nhiệt và làm lạnh | |
Dung tích | 500L-2000L |
Hai bộ khuấy, một bộ dùng để trộn, bộ còn lại dùng để cắt phô mai thành các miếng nhỏ | |
Loại điều khiển | Bảng điều khiển nhiệt độ tự động; cửa xả whey tự động, v.v. |
Hướng dẫn sử dụng
1. Có áo gia nhiệt và giữ nhiệt, hoặc làm lạnh đến nhiệt độ nhất định để sữa đông lại;
2. Các bộ phận tiếp xúc với sản phẩm đều được làm bằng thép không gỉ chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm.
3. Có hệ thống kiểm soát nhiệt độ, tự động điều khiển bộ khuấy, tự động ép phô mai để tách huyết thanh sữa
4. Cắt và khuấy đều, whey được tách ra rất hiệu quả.
Mẫu | Công suất điện | Bộ khuấy | Kích thước (mm) |
500L | 1,5KW | 2 chiếc | 2145*1459*1000 |
1000L | 3KW | 2 chiếc | 2600*1600*1200 |

Nguyên liệu và sản phẩm của dây chuyền chế biến bơ
1. Nguyên liệu
Nguyên liệu chính sử dụng trong dây chuyền chế biến bơ chủ yếu bao gồm các sản phẩm sữa và các nguyên liệu phụ trợ khác. Dưới đây là danh sách nguyên liệu chi tiết:
• Kem sữa: Phần chất béo tách ra từ sữa là nguyên liệu chính để sản xuất bơ. Chất lượng kem sữa ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng.
• Men vi khuẩn lactic: dùng để sản xuất bơ lên men, tạo cho kem sữa hương vị đặc biệt thông qua tác dụng của vi khuẩn lactic.
• Muối: dùng để sản xuất bơ mặn, tăng hương vị và kéo dài thời hạn sử dụng.
• Chất chống oxy hóa: như vitamin E, dùng để ngăn bơ bị oxy hóa và hư hỏng.
• Hương liệu: như hương vani tự nhiên, dùng để tăng hương vị cho bơ.
• Chất tạo màu: như beta-carotene, dùng để điều chỉnh màu sắc của bơ, giúp sản phẩm hấp dẫn hơn.
• Nước: dùng để vệ sinh thiết bị và cho quá trình làm lạnh.
2. Sản phẩm
Dây chuyền chế biến bơ có thể sản xuất nhiều loại sản phẩm bơ khác nhau. Dưới đây là một số loại sản phẩm phổ biến:
• Bơ nhạt: Không thêm muối, phù hợp với người cần kiểm soát lượng natri, đồng thời cũng thường dùng trong làm bánh.
• Bơ mặn: Thêm một lượng muối thích hợp để tăng hương vị, phù hợp để dùng trực tiếp hoặc nấu ăn.
• Bơ lên men: được lên men bằng vi khuẩn lactic, bơ có vị chua và hương vị đặc trưng, đậm đà hơn.
• Bơ hữu cơ: sử dụng sữa hữu cơ và nguyên liệu hữu cơ, tuân theo tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ, không có thuốc trừ sâu và hormone hóa học.
• Bơ ít béo: bằng cách giảm hàm lượng chất béo, phù hợp với người theo chế độ ăn ít béo.
• Bơ nguồn gốc thực vật: như bơ thực vật và margarine, phù hợp cho người không dung nạp lactose hoặc người ăn chay, thường được làm từ dầu thực vật và chất nhũ hóa.
• Bơ hương vị: như bơ tỏi và bơ thảo mộc, bằng cách thêm các loại gia vị và chất nêm khác nhau, cung cấp nhiều lựa chọn hương vị.
Thiết kế một dây chuyền sản xuất bơ tùy chỉnh cần xem xét nhiều khía cạnh, bao gồm quy trình sản xuất, lựa chọn thiết bị, đặc tính nguyên liệu và sản phẩm, cũng như bố trí dây chuyền. Dưới đây là giải pháp chi tiết:
1. Chuẩn bị nguyên liệu cho quy trình sản xuất
• Tiếp nhận và lưu trữ sữa tươi: Tiếp nhận kem sữa tươi hoặc sữa nguyên chất và bảo quản trong môi trường nhiệt độ thấp.
• Tiền xử lý: Lọc và ly tâm sữa nguyên liệu để loại bỏ tạp chất.
Chuẩn hóa
Điều chỉnh hàm lượng chất béo: Điều chỉnh hàm lượng chất béo trong sữa nguyên liệu bằng máy ly tâm hoặc thiết bị khác để đáp ứng tiêu chuẩn bơ cụ thể.
Thanh trùng
Tiệt trùng: Thông qua xử lý nhiệt độ cao trong thời gian ngắn, tiêu diệt vi sinh vật có hại để đảm bảo an toàn cho sữa nguyên liệu.
làm nguội
• Làm lạnh: Làm nguội nhanh sữa nguyên liệu đã tiệt trùng xuống nhiệt độ phù hợp để ngăn vi khuẩn phát triển.
Lên men (tùy chọn)
Lên men: Đối với bơ lên men, bổ sung các chất men vi khuẩn lactic chuyên dụng cho quá trình lên men để tăng hương vị.
đảo trộn
• Đảo trộn: Đưa sữa nguyên liệu đã làm lạnh vào máy đánh trộn, khuấy cơ học để tập hợp các hạt chất béo và hình thành các khối bơ.
rửa
• Rửa: Rửa các khối bơ đã đảo trộn để loại bỏ phần whey dư thừa và đảm bảo độ tinh khiết cũng như hương vị của bơ.
Muối hóa (tùy chọn)
Muối hóa: Thêm một lượng muối thích hợp vào bơ khi cần để tăng hương vị và kéo dài thời hạn sử dụng.
Tạo hình và đóng gói
• Tạo hình: Đổ bơ đã chế biến vào khuôn hoặc bao bì chứa để tạo hình dạng mong muốn.
• Đóng gói: Đóng gói bơ để đảm bảo kín tốt và ngăn ngừa nhiễm bẩn.
bảo quản lạnh
• Làm lạnh: Đưa bơ đã đóng gói vào kho lạnh và bảo quản ở 4-7 °C để đảm bảo chất lượng sản phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng.
2. Lựa chọn thiết bị: Thiết bị chính
Thiết bị tiếp nhận và bảo quản sữa tươi: bồn chứa, hệ thống làm lạnh.
Thiết bị tiền xử lý: bộ lọc, máy tách ly tâm.
Thiết bị tiêu chuẩn hóa: máy ly tâm, bồn tiêu chuẩn hóa.
Thiết bị thanh trùng: bộ trao đổi nhiệt bản mỏng, bộ trao đổi nhiệt ống.
Thiết bị làm nguội: tháp giải nhiệt, hầm làm mát.
Thiết bị lên men (tùy chọn): bồn lên men có hệ thống kiểm soát nhiệt độ.
Thiết bị trộn: máy trộn.
Thiết bị rửa: bồn rửa.
Thiết bị ướp muối (tùy chọn): máy ướp muối.
• Thiết bị tạo hình và đóng gói: máy tạo hình, máy đóng gói.
• Thiết bị làm lạnh: kho lạnh.
3. Nguyên liệu và nguyên liệu thô của sản phẩm
Sữa nguyên liệu: kem tươi hoặc sữa nguyên kem tươi, chất lượng cao.
• Chất lên men (tùy chọn): Chất lên men vi khuẩn axit lactic, dùng để sản xuất bơ lên men.
• Muối (tùy chọn): Dùng để sản xuất bơ mặn.
sản phẩm
• Bơ thường: Bơ cơ bản không có phụ gia.
Bơ lên men: bơ đã qua xử lý lên men và có hương vị đặc trưng.
Bơ mặn: thêm một lượng muối thích hợp vào bơ để tăng hương vị và kéo dài thời hạn sử dụng.
• Bơ hương vị đặc biệt: bơ có bổ sung các hương vị đặc biệt như vani và tỏi.
4. Năng lực sản xuất theo nhu cầu tùy chỉnh
Lựa chọn công suất: Chọn thiết bị có công suất phù hợp dựa trên quy mô và nhu cầu của nhà máy.
Tính linh hoạt: Thiết kế các dây chuyền sản xuất có thể điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu sản xuất của các sản phẩm khác nhau.
Đa dạng sản phẩm
Sản xuất đa hương vị: Thiết kế dây chuyền sản xuất cho nhiều hương vị để đáp ứng nhu cầu của các thị trường khác nhau.
Yêu cầu đặc biệt: Cung cấp dây chuyền sản xuất bơ với các yêu cầu đặc biệt như hữu cơ, không muối và các yêu cầu khác.
Mức độ tự động hóa
• Mức độ tự động hóa: Chọn các mức thiết bị tự động hóa khác nhau dựa trên ngân sách và nhu cầu quản lý.
Quản lý thông tin: Triển khai các hệ thống quản lý thông tin để nâng cao hiệu quả sản xuất và trình độ quản lý.
Yêu cầu về môi trường
Xử lý nước thải: Thiết kế hệ thống xử lý nước thải phù hợp với các quy định môi trường địa phương.
• Quản lý chất thải: Xử lý hợp lý lượng chất thải phát sinh trong quá trình sản xuất.
tiêu chuẩn vệ sinh
GMP và HACCP: Đảm bảo tất cả thiết bị và cơ sở đều tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh như GMP và HACCP.
• Vệ sinh và bảo dưỡng: Thường xuyên vệ sinh và bảo dưỡng thiết bị để đảm bảo môi trường sản xuất hợp vệ sinh.
5. Thiết kế và lập kế hoạch tổng thể mặt bằng
Khu tiếp nhận nguyên liệu: dùng để tiếp nhận và kiểm tra chất lượng nguyên liệu.
Khu lưu trữ: dùng để bảo quản nguyên liệu và thành phẩm.
• Khu vực chế biến: bao gồm các công đoạn tiền xử lý, tiêu chuẩn hóa, thanh trùng, làm lạnh, lên men (tùy chọn), khuấy, rửa, ướp muối (tùy chọn) và các công đoạn khác.
• Khu vực đóng gói: dùng để đóng gói và dán nhãn thành phẩm.
Khu lưu trữ thành phẩm: dùng để bảo quản thành phẩm và chuẩn bị cho việc xuất hàng.
• Phòng thí nghiệm: dùng cho kiểm soát chất lượng và thử nghiệm.
Khu vực văn phòng và nghỉ ngơi: Cung cấp nơi làm việc và nghỉ ngơi cho nhân viên.
6. Hỗ trợ kỹ thuật
Tự động hóa và tin học hóa: Triển khai các dây chuyền sản xuất tự động và hệ thống quản lý thông tin để nâng cao hiệu quả sản xuất và trình độ quản lý.
• Đào tạo: Thường xuyên đào tạo nhân viên để đảm bảo họ nắm vững công nghệ mới nhất và quy trình vận hành.
Dịch vụ sau bán hàng: Cung cấp dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật toàn diện để đảm bảo dây chuyền sản xuất vận hành bình thường.

- Số 680, đường Tingyi, quận Kim Sơn, Thượng Hải, Trung Quốc
- +86-21-67322591
- +86-15900991760
- master@shbenyou.com
- WeChat/WhatsApp:+86-15618668723





