
Dây chuyền sản xuất đồ uống lợi khuẩn axit lactic


Sản phẩm
Dây chuyền sản xuất đồ uống lợi khuẩn axit lactic
Mô tả tóm tắt sản phẩm sẽ hiển thị ở đây. Khu vực này được điền bằng phần giới thiệu sản phẩm từ backend.
- Điện thoại:+86-21-67322591
- Email:master@shbenyou.com
- WhatsApp:8615618668723
Dây chuyền sản xuất đồ uống lợi khuẩn axit lactic
Dây chuyền sản xuất đồ uống lợi khuẩn axit lactic
Giới thiệu ngắn gọn về dây chuyền sản xuất đồ uống lợi khuẩn lactic: Đồ uống lợi khuẩn lactic là thức uống lành mạnh, giàu vi khuẩn axit lactic hoạt tính, có nhiều công dụng như hỗ trợ sức khỏe đường ruột và tăng cường miễn dịch. Để sản xuất đồ uống lợi khuẩn lactic chất lượng cao, cần một dây chuyền sản xuất hiệu quả, vệ sinh và đáp ứng an toàn thực phẩm. Dưới đây là các bộ phận chính và quy trình của dây chuyền sản xuất đồ uống lợi khuẩn lactic:
I. Cấu thành dây chuyền sản xuất
1. Khu vực xử lý nguyên liệu
• Tiếp nhận và lưu trữ: dùng để tiếp nhận và bảo quản các nguyên liệu chính như sữa và nước trái cây.
• Thiết bị sơ chế: bao gồm bộ lọc, máy ly tâm, v.v. để đảm bảo độ tinh khiết của nguyên liệu.
2. Khu vực lên men
• Bồn lên men: được trang bị hệ thống kiểm soát nhiệt độ và thiết bị khuấy để tạo môi trường phát triển phù hợp cho vi khuẩn axit lactic và thực hiện quá trình lên men.
• Thiết bị cấy giống: kiểm soát chính xác lượng vi khuẩn axit lactic được bổ sung để bảo đảm hiệu quả lên men ổn định.
3. Khu vực phối chế
• Bồn phối chế: thêm đường, chất tạo ngọt, vitamin và các phụ liệu khác theo công thức để điều chỉnh hương vị và hàm lượng dinh dưỡng.
• Máy đồng hóa: làm cho chất lỏng trộn đều và ngăn tách lớp.
4. Khu vực tiệt trùng
• Thiết bị thanh trùng: sử dụng gia nhiệt nhẹ để tiệt trùng sản phẩm, tiêu diệt vi sinh vật có hại và giữ lại hoạt tính của vi khuẩn axit lactic.
• Thiết bị làm lạnh: làm nguội nhanh đến nhiệt độ phù hợp để duy trì chất lượng sản phẩm.
5. Khu vực chiết rót
•Máy chiết rót vô trùng: Hoàn tất quá trình chiết rót trong môi trường vô trùng để tránh nhiễm chéo lần hai.
•Máy đóng kín: Đảm bảo bao bì được niêm kín tốt và kéo dài thời hạn sử dụng.
6. Khu vực đóng gói
•Dây chuyền đóng gói tự động: Đóng gói sản phẩm hoàn thiện theo các quy cách khác nhau, như chai, hộp hoặc túi.
•Máy dán nhãn: In các thông tin như ngày sản xuất và hạn sử dụng, đồng thời dán nhãn.
7. Khu vực kiểm tra chất lượng
•Thiết bị phân tích lý hóa: Phát hiện các chỉ tiêu như giá trị pH, hàm lượng đường, hàm lượng protein, v.v.
•Thiết bị kiểm nghiệm vi sinh: Đảm bảo sản phẩm không chứa vi khuẩn gây bệnh và các vi sinh vật có hại khác.
II. Quy trình sản xuất
1. Chuẩn bị nguyên liệu
•Chọn nguyên liệu chất lượng cao (sữa, nước ép, v.v.) và sau khi tiền xử lý thì đưa vào bồn lên men.
2. Quá trình lên men
•Cấy vi khuẩn axit lactic vào nguyên liệu và lên men trong điều kiện nhiệt độ và thời gian xác định.
•Giám sát chặt chẽ các thông số trong quá trình lên men, như nhiệt độ, độ axit và tổng số vi khuẩn sống.
3. Phối trộn và đồng hóa
•Thêm các phụ liệu theo công thức sản phẩm và dùng máy đồng hóa để làm cho dịch trộn đồng nhất và ổn định.
4. Tiệt trùng và làm lạnh
•Làm lạnh nhanh sau thanh trùng để duy trì hoạt tính của vi khuẩn axit lactic và đảm bảo an toàn cho sản phẩm.
5. Chiết rót và đóng gói
•Chiết rót và niêm kín trong môi trường vô trùng, sau đó đóng gói ngoài.
6. Kiểm tra chất lượng
•Thực hiện kiểm tra chất lượng toàn diện cho từng lô sản phẩm để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
III. Công nghệ và thiết bị chủ chốt
1. Hệ thống điều khiển tự động
•Toàn bộ dây chuyền sản xuất sử dụng hệ thống PLC hoặc DCS để điều khiển tự động, thực hiện các chức năng như thu thập dữ liệu, giám sát quy trình và cảnh báo sự cố.
2. Hệ thống vệ sinh CIP
•Hệ thống Clean-In-Place được sử dụng để làm sạch đường ống, bồn chứa và các bộ phận khác, đảm bảo vệ sinh cho môi trường sản xuất.
3. Công nghệ vô trùng
• Khu vực chiết rót sử dụng hệ thống cấp khí vô trùng và đèn khử trùng bằng tia cực tím để đảm bảo sản phẩm không bị nhiễm bẩn.
4. Biện pháp tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường
• Sử dụng cụm lạnh hiệu suất cao và thiết bị thu hồi nhiệt để giảm tiêu thụ năng lượng; đồng thời trang bị hệ thống xử lý nước thải nhằm giảm ô nhiễm môi trường.
I. Cấu thành dây chuyền sản xuất
1. Khu vực xử lý nguyên liệu
• Tiếp nhận và lưu trữ: dùng để tiếp nhận và bảo quản các nguyên liệu chính như sữa và nước trái cây.
• Thiết bị sơ chế: bao gồm bộ lọc, máy ly tâm, v.v. để đảm bảo độ tinh khiết của nguyên liệu.
2. Khu vực lên men
• Bồn lên men: được trang bị hệ thống kiểm soát nhiệt độ và thiết bị khuấy để tạo môi trường phát triển phù hợp cho vi khuẩn axit lactic và thực hiện quá trình lên men.
• Thiết bị cấy giống: kiểm soát chính xác lượng vi khuẩn axit lactic được bổ sung để bảo đảm hiệu quả lên men ổn định.
3. Khu vực phối chế
• Bồn phối chế: thêm đường, chất tạo ngọt, vitamin và các phụ liệu khác theo công thức để điều chỉnh hương vị và hàm lượng dinh dưỡng.
• Máy đồng hóa: làm cho chất lỏng trộn đều và ngăn tách lớp.
4. Khu vực tiệt trùng
• Thiết bị thanh trùng: sử dụng gia nhiệt nhẹ để tiệt trùng sản phẩm, tiêu diệt vi sinh vật có hại và giữ lại hoạt tính của vi khuẩn axit lactic.
• Thiết bị làm lạnh: làm nguội nhanh đến nhiệt độ phù hợp để duy trì chất lượng sản phẩm.
5. Khu vực chiết rót
•Máy chiết rót vô trùng: Hoàn tất quá trình chiết rót trong môi trường vô trùng để tránh nhiễm chéo lần hai.
•Máy đóng kín: Đảm bảo bao bì được niêm kín tốt và kéo dài thời hạn sử dụng.
6. Khu vực đóng gói
•Dây chuyền đóng gói tự động: Đóng gói sản phẩm hoàn thiện theo các quy cách khác nhau, như chai, hộp hoặc túi.
•Máy dán nhãn: In các thông tin như ngày sản xuất và hạn sử dụng, đồng thời dán nhãn.
7. Khu vực kiểm tra chất lượng
•Thiết bị phân tích lý hóa: Phát hiện các chỉ tiêu như giá trị pH, hàm lượng đường, hàm lượng protein, v.v.
•Thiết bị kiểm nghiệm vi sinh: Đảm bảo sản phẩm không chứa vi khuẩn gây bệnh và các vi sinh vật có hại khác.
II. Quy trình sản xuất
1. Chuẩn bị nguyên liệu
•Chọn nguyên liệu chất lượng cao (sữa, nước ép, v.v.) và sau khi tiền xử lý thì đưa vào bồn lên men.
2. Quá trình lên men
•Cấy vi khuẩn axit lactic vào nguyên liệu và lên men trong điều kiện nhiệt độ và thời gian xác định.
•Giám sát chặt chẽ các thông số trong quá trình lên men, như nhiệt độ, độ axit và tổng số vi khuẩn sống.
3. Phối trộn và đồng hóa
•Thêm các phụ liệu theo công thức sản phẩm và dùng máy đồng hóa để làm cho dịch trộn đồng nhất và ổn định.
4. Tiệt trùng và làm lạnh
•Làm lạnh nhanh sau thanh trùng để duy trì hoạt tính của vi khuẩn axit lactic và đảm bảo an toàn cho sản phẩm.
5. Chiết rót và đóng gói
•Chiết rót và niêm kín trong môi trường vô trùng, sau đó đóng gói ngoài.
6. Kiểm tra chất lượng
•Thực hiện kiểm tra chất lượng toàn diện cho từng lô sản phẩm để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
III. Công nghệ và thiết bị chủ chốt
1. Hệ thống điều khiển tự động
•Toàn bộ dây chuyền sản xuất sử dụng hệ thống PLC hoặc DCS để điều khiển tự động, thực hiện các chức năng như thu thập dữ liệu, giám sát quy trình và cảnh báo sự cố.
2. Hệ thống vệ sinh CIP
•Hệ thống Clean-In-Place được sử dụng để làm sạch đường ống, bồn chứa và các bộ phận khác, đảm bảo vệ sinh cho môi trường sản xuất.
3. Công nghệ vô trùng
• Khu vực chiết rót sử dụng hệ thống cấp khí vô trùng và đèn khử trùng bằng tia cực tím để đảm bảo sản phẩm không bị nhiễm bẩn.
4. Biện pháp tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường
• Sử dụng cụm lạnh hiệu suất cao và thiết bị thu hồi nhiệt để giảm tiêu thụ năng lượng; đồng thời trang bị hệ thống xử lý nước thải nhằm giảm ô nhiễm môi trường.

Shanghai Beyond Machinery Co., Ltd. là một doanh nghiệp phát triển công nghệ chuyên nghiệp, chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực thiết bị y tế và sức khỏe. Kết hợp với R&D, dịch vụ thiết kế quy trình, dự án chìa khóa trao tay...
Liên hệ với chúng tôi
- Số 680, đường Tingyi, quận Kim Sơn, Thượng Hải, Trung Quốc
- +86-21-67322591
- +86-15900991760
- master@shbenyou.com
- WeChat/WhatsApp:+86-15618668723
Bản quyền © Shanghai Beyond Machinery Co., Ltd.





